command line

Học thuật
Thân thiện
command line

A programmer types a command line into a terminal window.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Kỹ thuật máy tính):
    • Dòng lệnh: Một giao diện người dùng dựa trên văn bản, nơi người dùng nhập các lệnh (commands) để tương tác trực tiếp với hệ điều hành hoặc một chương trình phần mềm. Người dùng các lệnh cụ thể nhấn Enter để thực thi chúng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Many system administrators prefer using the command line for its efficiency. (Nhiều quản trị viên hệ thống thích sử dụng dòng lệnh tính hiệu quả của .)
    • You can navigate folders and run programs from the command line. (Bạn có thể điều hướng các thư mục chạy chương trình từ dòng lệnh.)
    • The software installation instructions include several command line steps. (Hướng dẫn cài đặt phần mềm bao gồm một số bước thực hiện bằng dòng lệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "At the command line": Tại giao diện dòng lệnh, đang làm việc trong môi trường dòng lệnh.

    • Type this command at the command line and press Enter. (Hãy lệnh này tại dòng lệnh nhấn Enter.)
  • "Command line interface (CLI)": Giao diện dòng lệnh, thuật ngữ đầy đủ để chỉ loại giao diện này, trái ngược với giao diện đồ họa người dùng (GUI).

    • Linux offers a powerful command line interface. (Linux cung cấp một giao diện dòng lệnh mạnh mẽ.)
Biến thể từ liên quan
  • Command-line (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến dòng lệnh. Thường được dùng như một tính từ ghép trước danh từ khác.

    • command-line tool (công cụ dòng lệnh), command-line argument (đối số dòng lệnh).
  • CLI (viết tắt của Command Line Interface): Giao diện dòng lệnh.

    • The program can be controlled via its CLI. (Chương trình có thể được điều khiển thông qua CLI của .)
Từ đồng nghĩa
  • Terminal: Thiết bị đầu cuối, thường dùng để chỉ cửa sổ hoặc chương trình cung cấp môi trường dòng lệnh.
  • Console: Bảng điều khiển, một thuật ngữ khác cho giao diện dòng lệnh, đặc biệt trong ngữ cảnh hệ thống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với cụm danh từ "command line".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến với cụm danh từ "command line".)

command line

A programmer types a command line into a terminal window.

Noun
  1. (kỹ thuật máy tính) dòng lệnh.

Từ chứa "command line"